SINH VIÊN QUỐC TẾ
1. Danh sách sinh viên trao đổi quốc tế học tại Khoa Kiến trúc & Quy hoạch giai đoạn 2020 - 2025/ List of international exchange students studying at the Faculty of Architecture & Planning during the period 2020 - 2025
TT | Họ tên | Ngày sinh | Giới tính | Số Hộ chiếu | Trường ĐH | Ngành học | Kỳ/Năm học | |
| 1 | Mia-Kim Bouchard | 19/03/1996 | Nữ | GF867749 | ĐH Laval - Canada | Kiến trúc | mia-kim.bouchard.1@ulaval.ca | 2/2019-2020 |
| 2 | Amaya Olivé Alemany | 19/03/1998 | Nữ | PAE849716 | ĐH Bách Khoa Madrid - Tây Ban Nha | Kiến trúc | a.olive@alumnos.upm.es | 2/2019-2020 |
| 3 | Alexandre Lucas Rantin-Mazarin | 26/01/2001 | Nam | 22CK53555 | INSA Rennes - Pháp | KT Xây dựng&Kiến trúc | Alexandre.Rantin-Mazarin@insa-rennes.fr | 1/2022-2023 |
| 4 | Sylvain MEYER | 22/3/2003 | Nam | 20AD34254 | INSA Strasbourg - Pháp | KT Xây dựng & Kiến trúc | sylvain.meyer@insa-strasbourg.fr | 1/2023-2024 |
| 5 | Maho Shimazaki | 20/5/2005 | Nữ | TT5808021 | Trường Ishikawa - Nhật Bản | Kiến trúc | a211511@gm.ishikawa-nct.ac.jp | 1/2024-2025 |
| 6 | Laila Amiri | 08/11/2001 | Nữ | 48216707 | Brno University of Technology - Séc | Kiến trúc | xaamiri@vutbr.cz | 2/2025-2026 |
| 7 | Sofiia Maksymova | 16/7/2005 | Nữ | UA152435 | Kiến trúc | xamaksymova@vutbr.cz | ||
| 8 | Adela Tupova | 25/9/2003 | Nữ | 46845769 | Kiến trúc | xatupova@vutbr.cz |
2. Danh sách sinh viên Lào học tại Khoa Kiến trúc & Quy hoạch giai đoạn 2015-2025/ List of Lao students studying at the Faculty of Archiecture & Planning from 2015-2025
| STT | MÃ SV | HỌ VÀ TÊN | QUỐC TỊCH | BẬC ĐÀO TẠO | LỚP | NGUỒN KINH PHÍ | NG.SINH | GIỚI TÍNH | Năm bắt đầu học | Kết thúc dự kiến | Xếp loại tốt nghiệp | Tình trạng | Năm TN/TH |
| 1 | 3000860 | Kaisone Bouthsingkhone | Lào | Đại học | 60KD6 | HĐ | 22/12/1996 | Nam | 2015 | 2020 | Trung bình | Tốt nghiệp | 2023 |
| 2 | 5000563 | Sidtixay Suliphan | Lào | Đại học | 63KD6 | HĐ | 19/09/2000 | Nam | 2018 | 2023 | Trung bình | Tốt nghiệp | 2025 |
| 3 | 5000663 | Daovanxiong Navongxay | Lào | Đại học | 63KD6 | HĐ | 19/12/1996 | Nam | 2018 | 2023 | Khá | Tốt nghiệp | 2023 |
| 4 | 5000763 | Thambandith Chanthasipha | Lào | Đại học | 63KD6 | HĐ | 15/02/2000 | Nam | 2018 | 2023 | Thôi học | 2023 | |
| 5 | 5000664 | Amphai Sixaiyabat | Lào | Đại học | 64QH | HĐ | 10/02/2000 | Nữ | 2019 | 2024 | Khá | Tốt nghiệp | 2024 |
| 6 | 5000764 | Souphakhone Sysounam | Lào | Đại học | 64QH | HĐ | 24/11/2000 | Nam | 2019 | 2024 | Đang học | ||
| 7 | 5000864 | Mouanphone Khamhoungheaung | Lào | Đại học | 64KD3 | HĐ | 24/07/1997 | Nam | 2019 | 2024 | Thôi học | 2023 | |
| 8 | 5001164 | Sep Panheuan | Lào | Đại học | 64KD3 | HĐ | 11/12/1999 | Nam | 2019 | 2024 | Khá | Tốt nghiệp | 2024 |
| 9 | 5001364 | Chanthaphone Sosouthammavong | Lào | Đại học | 64KD4 | HĐ | 25/12/2000 | Nam | 2019 | 2024 | Khá | Tốt nghiệp | 2024 |
| 10 | 5001464 | Saythong Soulivongsack | Lào | Đại học | 64KD4 | HĐ | 12/02/1999 | Nam | 2019 | 2024 | Khá | Tốt nghiệp | 2024 |
| 11 | 5001664 | Norxong Xong | Lào | Đại học | 64KD3 | HĐ | 10/10/1997 | Nam | 2019 | 2024 | Khá | Tốt nghiệp | 2024 |
| 12 | 5001864 | Phonesanith Souksavath | Lào | Đại học | 64KD4 | HĐ | 30/05/2000 | Nam | 2019 | 2024 | Đang học | ||
| 13 | 5001964 | Xengthor Chercheng | Lào | Đại học | 64QH | HĐ | 07/07/1999 | Nam | 2019 | 2024 | Khá | Tốt nghiệp | 2024 |
| 14 | 5002164 | Inphanda Kounlavong | Lào | Đại học | 64KD4 | HĐ | 01/02/2001 | Nam | 2019 | 2024 | Khá | Tốt nghiệp | 2024 |
| 15 | 1911117 | Dalaphone Pathoumsay | Lào | Thạc sỹ | HĐ | 29/09/1992 | Nữ | 2019 | 2021 | Tốt nghiệp | 2021 | ||
| 16 | 1911118 | Somla Bounphasouk | Lào | Thạc sỹ | HĐ | 20/05/1990 | Nam | 2019 | 2021 | Tốt nghiệp | 2021 | ||
| 17 | 5002165 | Vilavong KHAMPHOUVONG | Lào | Đại học | 65KD2 | HĐ | 19/10/2000 | Nam | 2020 | 2025 | Hết hạn HB, nợ môn chưa TN | ||
| 18 | 5002265 | Chifo XEPHAN | Lào | Đại học | 65KD2 | HĐ | 06/03/1999 | Nam | 2020 | 2025 | Thôi học | 2024 | |
| 19 | 5002365 | Chinoumoua VANGCHIA | Lào | Đại học | 65KD2 | HĐ | 01/03/1999 | Nam | 2020 | 2025 | Khá | Tốt nghiệp | 2024 |
| 20 | 5003365 | Mangkone PHOTHISAN | Lào | Đại học | 65QH | HĐ | 04/12/2000 | Nam | 2020 | 2025 | Đang học | ||
| 21 | 5003465 | Thidavanh LITTAPHONG | Lào | Đại học | 65QH | HĐ | 30/04/2000 | Nữ | 2020 | 2025 | Khá | Tốt nghiệp | 2024 |
| 22 | 9200610 | Phetsamone PHENGNAVONG | Lào | Tiến sĩ | HĐ | 10/08/1985 | Nam | 2022 | 2026 | Đang học | |||
| 23 | 5001966 | Veomany Sisackda | Lào | Đại học | 66KD2 | HĐ | 18/09/2002 | Nữ | 2021 | 2026 | Thôi học | 2024 | |
| 24 | Bounkeo Sysombut | Lào | Thạc sỹ | HĐ | 03/01/1996 | Nam | 2021 | 2023 | Tốt nghiệp | 2023 | |||
| 25 | Daravong Sinthavone | Lào | Tiến sĩ | TT | Nam | 2021 | 2025 | Tốt nghiệp | 2024 | ||||
| 26 | 5001867 | Anisone NOUANPHALY | Lào | Đại học | 67KD4 | HĐ | 29/10/2001 | Nữ | 2022 | 2027 | Đang học | ||
| 27 | 5002267 | SOUKSAKHONE SISOUK | Lào | Đại học | 67KD1 | HĐ | 06/12/2004 | Nam | 2022 | 2027 | Đang học | ||
| 28 | 5002068 | Laika Nuengvilapheuy | Lào | Đại học | 68KD2 | HĐ | 01/10/2004 | Nam | 2023 | 2028 | Đang học | ||
| 29 | 2312067 | Nittavanh Donphasit | Lào | Thạc sỹ | HĐ | 02/10/1995 | Nữ | 2023 | 2025 | Tốt nghiệp | 2025 | ||
| 30 | 5002168 | Phonenapha Ming Akhom | Lào | Đại học | 68KD2 | HĐ | 25/03/2004 | Nữ | 2023 | 2028 | Đang học | ||
| 31 | 2312068 | Sinsana Leuankhamma | Lào | Thạc sỹ | HĐ | 20/06/2003 | Nam | 2023 | 2025 | Tốt nghiệp | 2025 | ||
| 32 | 5002268 | Phonepaseuth Malasing | Lào | Đại học | 68KD2 | HĐ | 31/03/1988 | Nam | 2023 | 2028 | Đang học | ||
| 33 | 5002368 | Alek Alathep | Lào | Đại học | 68KD2 | HĐ | 24/06/2004 | Nam | 2023 | 2028 | Đang học | ||
| 34 | 5000269 | AMMALA THAMMAVONG | Lào | Đại học | 69KD1 | HĐ | 24/11/2004 | Nữ | 2024 | 2029 | Đang học | ||
| 35 | 2411089 | ANOULUCK BODDASUCK | Lào | Thạc sỹ | HĐ | 08/08/1988 | Nam | 2024 | 2026 | Đang học | |||
| 36 | 5002169 | SADARPHET VINAVONG | Lào | Đại học | 69KD1 | HĐ | 23/03/2006 | Nam | 2024 | 2029 | Đang học | ||
| 37 | 5002269 | ATHIP NIDSAVATVONG | Lào | Đại học | 69KD1 | HĐ | 07/10/2005 | Nam | 2024 | 2029 | Đang học | ||
| 38 | BOUNMY CHUEMAITENG | Lào | Đại học | 70KD2 | HĐ | 27/10/2006 | Nam | 2025 | 2030 | Đang học | |||
| 39 | XAYYASONE PATHAMMAVONG | Lào | Đại học | 70KD2 | HĐ | 25/10/2006 | Nam | 2025 | 2030 | Đang học | |||
| 40 | KANYALATH LATTANAVONG | Lào | Đại học | 70KD2 | HĐ | 10/08/2006 | Nữ | 2025 | 2030 | Đang học | |||
| 41 | SABAITHONG VONGYAI | Lào | Đại học | 70KD2 | HĐ | 11/08/2006 | Nữ | 2025 | 2030 | Đang học | |||
| 42 | XOMPHONE VONGPHANTHONG | Lào | Tiến sĩ | HĐ | 13/01/1987 | Nam | 2025 | 2029 | Đang học | ||||
| 43 | PHOUVONG SOMCHAN | Lào | Tiến sĩ | HĐ | 11/06/1985 | Nam | 2025 | 2029 | Đang học | ||||
| 44 | KUMA XIONG | Lào | Thạc sỹ | HĐ | 04/01/1993 | Nam | 2025 | 2027 | Đang học | ||||
| 45 | VILABANSA SOMMALATH | Lào | Thạc sỹ | HĐ | 02/02/1985 | Nam | 2025 | 2027 | Đang học |
3. Danh mục hoạt động về sinh viên quốc tế tại Khoa Kiến trúc & Quy hoạch – HUCE / List of activities for international students at the Faculty of Architecture & Planning - HUCE
3.1. Workshop Atelier Terrain Unesco 2023: xem tại đây
3.2. Đối thoại với thanh niên: “Kiến thiết phát triển bền vững 2024"/ Dialogue with youth: "Sustainable Development Construction 2024": xem tại đây
3.3.Urban Sketching Workshop Thailand 2024: xem tại đây
Khoa Kiến trúc & Quy hoạch - HUCE/ Faculty of Architecture & Planning - HUCE
These cookies are essential for the website to function properly.
These cookies help us understand how visitors interact with the website.
These cookies are used to deliver personalized advertisements.