DANH MỤC ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA SINH VIÊN KHOA KIẾN TRÚC & QUY HOẠCH NĂM 2022
Danh mục đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên Khoa Kiến trúc & Quy hoạch năm 2022
| TT | Mã số | Tên đề tài | Sinh viên thực hiện | MSSV | Lớp | Giáo viên hướng dẫn | Kết quả |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | |
| 1 | KD-2022-01 | Ứng dụng sáng tạo yếu tố nước trong thiết kế kiến trúc nhà ở đương đại Việt Nam | Phạm Lương Thịnh | 2025065 | 65KDNC | TS. Trần Minh Tùng | Giải Ba |
| Bùi Thị Hoài | 2010265 | 65KDNC | |||||
| Nguyễn Việt Sơn | 2023165 | 65KDNC | |||||
| Trần Trung Hiếu | 2010065 | 65KDNC | |||||
| Nguyễn Văn Trung | 2027265 | 65KDNC | |||||
| 2 | KD-2022-02 | Thích ứng kiến trúc cổ điển Pháp vào kiến trúc đương đại Việt Nam | Nguyễn Duy Nhật Minh | 2017664 | 64KDF | TS. Trần Minh Tùng | Giải Nhì |
| Nguyễn Đức Anh | 2200864 | 64KDF | |||||
| Nguyễn Minh Linh | 2014664 | 64KDF | |||||
| Trần Kim Thắng | 2025064 | 64KDF | |||||
| 3 | KD-2022-03 | Tìm hiểu vấn đề tắc đường tại các cổng trường ở quận Hai Bà Trưng | Ngô Thị Yến | 2033064 | 64KDF | Ths. Doãn Thế Trung | Giải Nhì |
| Ứng Ngọc Anh | 2002164 | 64KDF | |||||
| Lê Thị Linh Nga | 2206064 | 64KDF | |||||
| 4 | KD-2022-06 | Nghiên cứu tổ chức không gian vườn hoa Lê-nin theo hướng thân thiện với hoạt động lướt ván của giới trẻ | Trần Thị Ngọc Hà | 2101463 | 63QH2 | Ths. Dương Quỳnh Nga | Hoàn thành |
| ThS. Lương Thị Hiền | |||||||
| 5 | KD-2022-09 | Định hướng ngành kiến trúc dành cho học sinh cấp Trung học phổ thông dựa theo chương trình mới và xu hướng đào tạo mới của bộ GD-ĐT. | Vũ Hà Minh | 2015866 | 66KDEC | TS. Hoàng Nguyên Tùng | |
| Nguyễn Minh Hiền | 4002466 | 66KDEC | |||||
| Đinh Thế Dũng | 4001166 | 66KDEC | |||||
| Nguyễn Phương Nam | 4005166 | 66KDEC | |||||
| Bùi Nguyễn Gia Hiển | 4002566 | 66KDEC | |||||
| 6 | KD-2022-11 | Tái phát triển không gian công cộng dưới chân cầu tại thành phố Hà Nội- Under the bridge. | Nguyễn Xuân Ngọc | 2019564 | 64KD5 | ThS. Phan Tiến Hậu | Giải Nhì |
| Tô Huy Trường | 2029464 | 64KD5 | |||||
| Đoàn Thị Mỹ Hạnh | 2007964 | 64KD5 | |||||
| 7 | KD-2022-12 | Giải pháp thiết kế kiến trúc mặt đứng cho nhà ở thấp tầng trong các khu đô thị mới tại Hà Nội | Đinh Thị Bích Ngọc | 2019164 | 64KD2 | Ths. Bùi Ngọc Sơn | |
| Nguyễn Văn Bắc | 2002664 | 64KD2 | |||||
| Nguyễn Công Nguyện | 2019964 | 64KD2 | |||||
| Nguyễn Thị Phương Linh | 2014764 | 64KD2 | |||||
| Hoàng Thị Mỹ Hạnh | 2008064 | 64KD2 | |||||
| 8 | KD-2022-13 | Nghiên cứu kiến trúc chợ truyền thống tại các làng ven đô Hà Nội | Trịnh Thanh Tùng | 4007466 | 66KD2 | Ths. Đào Quỳnh Anh | Giải Nhất |
| Vũ Trường Tiến | 2021966 | 66KD2 | |||||
| Lý Nam Vinh | 2024266 | 66KD1 | |||||
| Nguyễn Thúy Ngân | 2016466 | 66KD1 | |||||
| Nguyễn Phú Cường | 2003966 | 66KD2 | |||||
| 9 | KD-2022-16 | Nghiên cứu sử dụng vật liệu tái chế trong nghệ thuật sắp đặt và thiết kế công trình kiến trúc nhỏ tại không gian công cộng đô thị | Lê Thị Thu An | 2200165 | 65KD5 | ThS. Nguyễn Ngọc Hương | Giải Ba |
| Nguyễn Anh Minh | 2205165 | 65KD5 | |||||
| Nguyễn Trà My | 2018365 | 65KD5 | |||||
| Đỗ Thị Tuyết Mai | 2016865 | 65KD5 | |||||
| Hoàng Quốc Việt | 2029665 | 65KD5 | |||||
| 10 | KD-2022-17 | Nghiên cứu kiến trúc công nghệ thông minh thích ứng trong thời kỳ dịch bệnh. Áp dụng tại ký túc xá trường Đại học xây dựng Hà Nội | Nguyễn Ánh Dương | 2201163 | 63KDF | Ths. Nguyễn Thị Vân Hương | |
| Nguyễn Ngọc Đức | 2201563 | 63KDF | |||||
| Lê Tuấn Anh | 2000965 | 65KDNC | |||||
| Nguyễn Thanh Thư | 2025265 | 65KDNTC | |||||
| 11 | KD-2022-19 | Không gian đọc cho trẻ em ở bản vùng cao Sơn La, cải tạo không gian nội thất , moodun hóa từ các vật liệu sẵn có tại bản địa | Nguyễn Doãn Tuấn | 2030364 | 64KD5 | Ths. Nguyễn Duy Thanh | Giải Ba |
| Trần Bình An | 2000264 | 64KD5 | |||||
| Nguyễn Đức Thuận | 2026564 | 64KD5 | |||||
| Vũ Hải Yến | 2033164 | 64KD5 | |||||
| Vũ Quốc Trưởng | 2029664 | 64KD5 | |||||
| 12 | KD-2022-20 | Kiến tạo không gian công cộng tại khu vực ga đường sắt Nguyễn Trãi. | Ngọ Thị Lan Hương | 2046061 | 61QH2 | Ths. Dương Quỳnh Nga | |
| Vũ Huy Mạnh Tuấn | 2038162 | 62KD4 | |||||
| Trần Thu Thảo | 2034362 | 62QH | |||||
| Nguyễn Lê Huy | 2017662 | 62QH | |||||
| 13 | KD-2022-22 | Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt tại trung tâm huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái | Đoàn Quỳnh Anh | 2000762 | 62KD3 | ThS. Lại Thị Ngọc Diệp | Hoàn thành |
| Nguyễn Thanh Phương | 2029562 | 62KD3 | |||||
| 14 | KD-2022-23 | Nghiên cứu ứng dụng mô hình bếp dạng Module linh hoạt hỗ trợ Người khuyết tật vận động ngồi xe lăn | Lê Ánh Tâm | 2023964 | 64 KDNTC | Ths. Dương An Hà | Giải Nhất |
| Đào Văn Luân | 2016364 | 64 KDNTC | |||||
| Triệu Ngọc Bình | 2201264 | 64KDNTC | |||||
| Hoàng Yến Nhi | 4001665 | 65 KDNTC | |||||
| 15 | KD-2022-24 | Ứng dụng vật liệu tái sử dụng trong thiết kế không gian nội thất quán cà phê tại Hà Nội. | Nguyễn Thị Nhâm | 2019865 | 65KDNTC | Ths. Lương Thị Hiền | Giải Ba |
| Hoàng Yến Nhi | 4001665 | 65KDNTC | |||||
| Nguyễn Văn Nhâm | 2019965 | 65KDNTC | |||||
| Phạm Tiến Huấn | 2011165 | 65KDNTC | |||||
| 16 | KD-2022-25 | Nghiên cứu sự biến đổi không gian bếp và cầu thang trong nhà ở Homestay phục vụ du lịch cộng đồng của dân tộc Thái Đen tại bản Hiêu- Pù Luông- Bá Thước- Thanh Hóa | Phạm Hồng Nhung | 2020765 | 65KD2 | Ths. Lương Thị Hiền | Giải Ba |
| Lê Huỳnh Đức | 2004765 | 65KD2 | |||||
| Nguyễn Nam Hải | 2007865 | 65KD2 | |||||
| Vũ Việt Anh | 2001865 | 65KD2 | |||||
| 17 | KD-2022-26 | Bố trí quy hoạch 1 nhóm nhà ở thấp tầng tại Hà Tĩnh để nâng cao khả năng phục hồi khí hậu | Hoàng Anh Đức | 2007663 | 63KDF | Ths. Ngô Hoàng Ngọc Dũng | |
| 18 | KD-2022-27 | Nghiên cứu đề xuất giải pháp cải tạo không gian công cộng hầm đi bộ ở Hà Nội | Nguyễn Duy Hiển | 2008764 | 64KD1 | TS. Đặng Việt Dũng | Hoàn thành |
| Nông Thị Mỵ | 2018064 | 64KD3 | |||||
| Đỗ Thị Phương Anh | 2000764 | 64KD3 | |||||
| 19 | KD-2022-28 | Ảnh hưởng tiếng ồn tần số thấp đến sức khỏe của người dân trong chung cư tại Việt Nam và biện pháp khắc phục | Nông Thị Mỵ | 2018064 | 64KD3 | TS. Nguyễn Thị Khánh Phương | Giải Ba |
| Nguyễn Thị Thùy Linh | 2014864 | 64KD3 | |||||
| Phạm Thi Thu Huyền | 2012964 | 64KD3 | |||||
| Nguyễn Tiến Mạnh | 2017264 | 64KD3 |
Khoa Kiến trúc & Quy hoạch - HUCE
Related News




Tag Cloud
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
These cookies are essential for the website to function properly.
These cookies help us understand how visitors interact with the website.
These cookies are used to deliver personalized advertisements.